Chất lượng tạo niềm tin, uy tín tạo chất lượng

Hotline: 0965689189
messenger

Chat Face

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 0965689189

Giá tấm panel tường bao nhiêu? Bảng giá & lưu ý đặt hàng

Cập nhật giá tấm panel tường tham khảo, các yếu tố ảnh hưởng giá, cách đọc báo giá panel và lưu ý chọn đúng vật tư cho nhà xưởng, kho, phòng sạch.

Giá tấm panel tường thường được dùng để dự toán hạng mục tường bao, vách ngăn hoặc vách che khu kỹ thuật. Khi xem bảng giá, cần phân biệt rõ panel dùng trong nhà, panel ngoài trờipanel mái vì mỗi vị trí có yêu cầu khác nhau về độ dày tôn, biên dạng sóng, vít, keo và phụ kiện chống thấm.

Khi tìm giá tấm panel tường, khách hàng thường muốn biết một con số cụ thể để dự trù ngân sách. Tuy nhiên, giá panel không chỉ phụ thuộc vào độ dày tấm mà còn phụ thuộc vào lõi cách nhiệt, độ dày tôn, màu tôn, khổ hữu dụng, phụ kiện hoàn thiện, khối lượng đặt hàng và điều kiện giao hàng. Vì vậy, bảng giá trong bài nên được xem là mức tham khảo ban đầu để so sánh phương án, trước khi chốt báo giá theo kích thước thực tế của công trình.

Tấm panel EPS vách ngoài trờiTấm panel EPS vách ngoài trời

1. Giá tấm panel tường bao nhiêu? Bảng giá tham khảo và lưu ý đặt hàng: cần hiểu đúng trước khi so sánh giá

Bảng giá trong bài nên được hiểu là mức tham khảo để lập ngân sách ban đầu, không phải báo giá cuối cùng cho mọi công trình. Khi triển khai thực tế, cùng một diện tích nhưng phương án vật tư có thể khác nhau do chiều cao vách, số lượng mối nối, vị trí lắp đặt, yêu cầu cửa, phụ kiện bo góc và điều kiện vận chuyển.

Điểm quan trọng là phải so sánh theo cùng một hệ quy chiếu. Nếu chỉ nhìn đơn giá theo mét vuông mà không kiểm tra loại lõi, độ dày tôn và phụ kiện đi kèm, người mua rất dễ chọn nhầm phương án tưởng rẻ nhưng tổng chi phí hoàn thiện lại cao hơn.

Với hạng mục vách, cần chú ý thêm chiều cao lắp đặt và độ ổn định của hệ vách. Vách càng cao, diện tích càng lớn hoặc khu vực có gió lùa càng cần tính kỹ hệ khung, chân vách, nẹp góc và phương án liên kết vào nền, tường hoặc kết cấu hiện hữu.

Xem thêm: Tổng hợp báo giá tấm panel 2026 & Tư vấn chọn đúng tại Panel An Tín Phát

1.1. Bảng giá tham khảo

Nhóm panel

Độ dày

Độ dày tôn / quy cách

Đơn giá từ

Đơn giá đến

Đơn vị

Panel EPS vách/trần TOVICO trắng sữa, khổ hữu dụng 1150mm

50mm

0.25, 0.3, 0.35, 0.4

136.000 đ

186.000 đ

VNĐ/m²

Panel EPS vách/trần TOVICO trắng sữa, khổ hữu dụng 1150mm

75mm

0.25, 0.3, 0.35, 0.4

162.000 đ

207.000 đ

VNĐ/m²

Panel EPS vách/trần TOVICO trắng sữa, khổ hữu dụng 1150mm

100mm

0.25, 0.3, 0.35, 0.4

180.000 đ

222.000 đ

VNĐ/m²

Panel EPS vách/trần 2 mặt tôn Việt Pháp

50mm

0.3, 0.35, 0.4, 0.45, 0.5

183.000 đ

246.000 đ

VNĐ/m²

Panel EPS vách/trần 2 mặt tôn Việt Pháp

75mm

0.3, 0.35, 0.4, 0.45, 0.5

191.000 đ

264.000 đ

VNĐ/m²

Panel EPS vách/trần 2 mặt tôn Việt Pháp

100mm

0.3, 0.35, 0.4, 0.45, 0.5

198.000 đ

281.000 đ

VNĐ/m²

Panel EPS vách/trần 2 mặt tôn Đông Á

50mm

0.3, 0.35, 0.4, 0.45

221.000 đ

283.000 đ

VNĐ/m²

Panel EPS vách/trần 2 mặt tôn Đông Á

75mm

0.3, 0.35, 0.4, 0.45

229.000 đ

301.000 đ

VNĐ/m²

Panel EPS vách/trần 2 mặt tôn Đông Á

100mm

0.3, 0.35, 0.4, 0.45

248.000 đ

320.000 đ

VNĐ/m²

Panel Rockwool 2 mặt tôn Việt Pháp, lõi 80kg/m3

50mm

0.35, 0.4, 0.45, 0.5

281.000 đ

354.000 đ

VNĐ/m²

Panel Rockwool 2 mặt tôn Việt Pháp, lõi 80kg/m3

75mm

0.35, 0.4, 0.45, 0.5

330.000 đ

404.000 đ

VNĐ/m²

Panel Rockwool 2 mặt tôn Việt Pháp, lõi 80kg/m3

100mm

0.35, 0.4, 0.45, 0.5

391.000 đ

454.000 đ

VNĐ/m²

Panel Rockwool 2 mặt tôn Đông Á, lõi 80kg/m3

50mm

0.3, 0.35, 0.4, 0.45

306.000 đ

383.000 đ

VNĐ/m²

Panel Rockwool 2 mặt tôn Đông Á, lõi 80kg/m3

75mm

0.3, 0.35, 0.4, 0.45

371.000 đ

439.000 đ

VNĐ/m²

Panel Rockwool 2 mặt tôn Đông Á, lõi 80kg/m3

100mm

0.3, 0.35, 0.4, 0.45

419.000 đ

498.000 đ

VNĐ/m²

Lưu ý bảng giá: Giá tham khảo theo vật tư, chưa mặc định bao gồm thi công, vận chuyển, phụ kiện, VAT và xử lý kỹ thuật đặc biệt.

1.2. Cách đọc bảng giá để không bị nhầm chi phí

Khi đọc bảng giá panel, trước tiên cần kiểm tra cột nhóm panel độ dày. Đây là hai thông tin ảnh hưởng trực tiếp đến công năng sử dụng. Panel EPS, PU, PIRRockwool có cấu tạo lõi khác nhau nên không thể so sánh đơn giá theo kiểu chỉ nhìn vào độ dày tấm.

Tiếp theo là độ dày tôn hoặc quy cách bề mặt. Tôn càng dày, bề mặt càng cứng và khả năng chịu va chạm càng tốt, nhưng giá sẽ cao hơn. Với công trình cần độ bền và tính thẩm mỹ lâu dài, đây là yếu tố nên được cân nhắc kỹ thay vì chỉ chọn mức giá thấp nhất.

Cột đơn giá từ - đơn giá đến cho biết khoảng giá theo quy cách. Nếu công trình có khối lượng lớn, kích thước tấm đồng đều và vị trí giao hàng thuận lợi, đơn giá có thể tối ưu hơn. Ngược lại, công trình nhỏ lẻ, nhiều phụ kiện, nhiều cắt ghép hoặc ở xa khu vực cung ứng có thể phát sinh thêm chi phí.

Tấm Vách Panel EPS Cách NhiệtTấm Vách Panel EPS Cách Nhiệt

2. Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá

  • Loại lõi panel: EPS thường kinh tế hơn; PU/PIR cách nhiệt tốt hơn; Rockwool phù hợp hơn khi cần chống cháy và cách âm.

  • Độ dày tấm: 50mm phù hợp nhu cầu phổ thông; 75mm và 100mm thường dùng khi yêu cầu cách nhiệt, cách âm hoặc độ cứng vách cao hơn.

  • Độ dày tôn bề mặt: tôn dày hơn giúp tấm chắc hơn, giảm móp méo khi vận chuyển và lắp đặt, nhưng đơn giá vật tư cũng tăng.

  • Phụ kiện hoàn thiện: U, V, bo góc, nẹp nối, vít, keo, flashing, cửa và khung phụ có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng dự toán.

  • Điều kiện thi công: chiều cao vách, nền hiện trạng, vị trí lắp đặt, yêu cầu chống thấm, tiến độ và khoảng cách vận chuyển đều cần được tính riêng.

2.1. Gợi ý chọn panel theo nhu cầu công trình

Nhu cầu công trình

Gợi ý vật tư

Lý do nên chọn

Vách ngăn kho, xưởng phổ thông

Panel EPS 50mm hoặc 75mm

Tối ưu chi phí, nhẹ, thi công nhanh

Khu vực cần cách nhiệt tốt hơn

Panel PU/PIR 50mm, 75mm, 100mm

Giữ nhiệt tốt, phù hợp kho mát và khu bảo quản

Khu kỹ thuật, yêu cầu an toàn cháy

Panel Rockwool 50mm, 75mm, 100mm

Chống cháy và cách âm tốt hơn nhưng nặng hơn

Vách ngoài trời hoặc mái

Panel ngoài trời/mái đúng biên dạng

Cần chú ý chống thấm, vít, keo và hướng thoát nước

Bảng gợi ý trên chỉ dùng để định hướng ban đầu. Khi triển khai thực tế, nên kiểm tra lại bản vẽ, chiều cao vách, vị trí lắp đặt và yêu cầu vận hành để chọn đúng độ dày, lõi panel và phụ kiện. Với công trình có yêu cầu kỹ thuật riêng, nên để đơn vị cung cấp khảo sát hoặc bóc tách khối lượng trước khi chốt báo giá.

3. Cách tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng

Để chọn đúng vật tư, không nên chỉ nhìn vào dòng giá thấp nhất. Với vách trong nhà hoặc khu vực ít va chạm, panel EPS 50mm có thể đáp ứng tốt nhu cầu ngăn chia và chống nóng cơ bản. Nếu vách cao, khu vực có gió, yêu cầu bề mặt cứng hơn hoặc cần sử dụng lâu dài, nên cân nhắc tăng độ dày tôn hoặc chọn panel 75mm, 100mm. Với phòng sạch, kho mát, kho bảo quản hoặc công trình cần ổn định nhiệt, cần ưu tiên khả năng cách nhiệt, độ kín mối nối và phụ kiện đồng bộ thay vì chỉ so sánh đơn giá theo m².

Một phương án thường hiệu quả là chia công trình thành từng nhóm hạng mục. Vách trong nhà, ít chịu tác động có thể dùng quy cách kinh tế; khu vực nóng, gần mái hoặc tiếp xúc nắng nên dùng panel cách nhiệt tốt hơn; khu kỹ thuật hoặc khu có yêu cầu an toàn cháy nên cân nhắc Rockwool. Cách chia này giúp ngân sách được phân bổ đúng chỗ thay vì dùng một loại panel cho toàn bộ công trình.

Ngoài ra, cần tối ưu kích thước tấm theo mặt bằng để giảm hao hụt. Nếu cắt ghép quá nhiều, chi phí nhân công và phụ kiện có thể tăng, đồng thời làm giảm tính thẩm mỹ tại các vị trí nối. Với công trình lớn, việc thống nhất chiều cao module và quy cách tấm ngay từ đầu sẽ giúp quá trình đặt hàng và thi công thuận lợi hơn.

4. Thông tin cần gửi để nhận báo giá chính xác

Khi yêu cầu báo giá, chủ đầu tư nên gửi bản vẽ hoặc kích thước sơ bộ gồm chiều dài, chiều cao, số lượng vách, vị trí cửa, loại trần hoặc mái nếu có. Nếu chưa có bản vẽ, có thể gửi ảnh mặt bằng và kích thước ước lượng để đơn vị cung cấp bóc tách vật tư. Một báo giá rõ ràng nên tách riêng phần tấm panel, phụ kiện, vận chuyển và nhân công. Cách tách này giúp so sánh báo giá giữa các đơn vị minh bạch hơn, tránh trường hợp đơn giá panel thấp nhưng phụ kiện hoặc chi phí lắp đặt bị tính thiếu.

  • Kích thước dài x cao hoặc tổng diện tích dự kiến của từng hạng mục.

  • Mục đích sử dụng: vách ngăn, tường bao, trần, mái, kho, phòng sạch hay nhà lắp ghép.

  • Yêu cầu kỹ thuật: cách nhiệt, cách âm, chống cháy, chống ẩm, bề mặt dễ vệ sinh hoặc dùng ngoài trời.

  • Thông tin phụ kiện: cửa đi, cửa lùa, ô kính, bo góc, chân vách, nẹp nối, hệ khung và vị trí xuyên panel nếu có.

  • Địa điểm giao hàng, tiến độ cần hoàn thành và hình ảnh hiện trạng nếu là công trình cải tạo.

5. Những chi phí dễ bị bỏ sót khi lập dự toán

Một lỗi phổ biến khi hỏi giá tấm panel tường là chỉ hỏi giá theo tấm hoặc theo m² mà chưa xác định loại lõi, độ dày tôn và vị trí sử dụng. Ngoài ra, nhiều công trình chưa tính đủ hao hụt cắt tấm, nẹp kết thúc, thanh U, thanh V, keo silicone, vít bắn, bản lề, khóa cửa hoặc phụ kiện xử lý chân vách. Những khoản này không quá lớn nếu được dự trù ngay từ đầu, nhưng có thể làm đội chi phí nếu bổ sung sau khi thi công.

Đối với hạng mục vách, các vị trí chân vách, góc tường, đầu vách, điểm tiếp giáp mái hoặc kết cấu hiện hữu thường cần phụ kiện riêng. Nếu không tính từ đầu, báo giá ban đầu có thể thấp nhưng khi thi công sẽ phát sinh thêm. Đối với hạng mục mái hoặc ngoài trời, cần đặc biệt chú ý hệ vít, keo, diềm, úp nóc và phương án thoát nước để hạn chế dột sau thời gian sử dụng.

6. Cách bóc tách báo giá theo từng hạng mục thực tế

Khi lập dự toán cho tấm panel sandwich theo cấu hình lõi, tôn và phụ kiện thực tế, không nên chỉ lấy đơn giá vật tư theo m² rồi nhân với diện tích tường hoặc mái. Cách tính này chỉ cho ra chi phí vật liệu cơ bản, chưa phản ánh đủ phụ kiện, hao hụt cắt tấm, chi phí vận chuyển, bốc xếp, khung xương, cửa đi, bo góc, diềm, keo xử lý mối nối và nhân công lắp đặt. Với công trình có nhiều phòng nhỏ, nhiều góc giao nhau hoặc chiều cao vách lớn, phần phụ kiện có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng ngân sách.

Để báo giá sát thực tế, khách hàng nên tách rõ diện tích vách/trần/mái, chiều dài tấm cần sản xuất, vị trí lắp trong nhà hay ngoài trời, số lượng cửa, yêu cầu về chống nóng, cách âm, chống cháy và tiến độ giao hàng. Đây cũng là lý do cùng một loại panel nhưng đơn giá hoàn thiện giữa hai công trình có thể khác nhau, dù nhìn trên bảng giá vật tư ban đầu khá tương đồng.

7. Cấu hình vật tư cần xác nhận trước khi chốt đơn

Bảng giá panel trong bài nên được xem là cơ sở tham khảo để chọn cấu hình ban đầu. Trước khi đặt hàng, cần xác nhận lại tối thiểu các thông số dưới đây để tránh nhầm giữa giá vật tư rẻ và giá hệ vách hoàn thiện:

  • Loại lõi panel: EPS, PU/PIR, Rockwool hoặc Glasswool tùy mục tiêu cách nhiệt, cách âm, chống cháy.

  • Độ dày panel: phổ biến 50mm, 75mm, 100mm; một số công trình đặc thù có thể cần cấu hình dày hơn.

  • Độ dày tôn hai mặt: tôn càng dày thì tấm cứng hơn, chịu va đập tốt hơn nhưng giá cũng tăng.

  • Tỷ trọng lõi: đặc biệt quan trọng với EPS, Rockwool và Glasswool vì ảnh hưởng đến độ cứng, cách âm và khả năng chịu nhiệt.

  • Màu tôn, thương hiệu tôn và kiểu bề mặt: màu đặc biệt, vân gỗ, vân đá hoặc tôn thương hiệu cao hơn thường có giá khác màu tiêu chuẩn.

  • Phụ kiện đi kèm: U nhôm, V nhôm, nẹp góc, vít, keo, diềm, cửa panel, khung xương và chi tiết xử lý chân vách.

8. Nên chọn loại panel nào để tối ưu chi phí?

Nếu công trình ưu tiên ngân sách và thi công nhanh, panel EPS thường là lựa chọn dễ triển khai cho vách ngăn, trần, nhà tạm và khu phụ trợ. Nếu cần cách nhiệt tốt hơn cho mái, kho mát hoặc khu vực chịu nắng nóng nhiều, nên cân nhắc PU/PIR hoặc tôn mái PU. Với khu vực cần hạn chế cháy lan, phòng kỹ thuật, phòng máy hoặc vách ngăn gần nguồn nhiệt, Rockwool là phương án đáng xem xét hơn EPS. Riêng Glasswool phù hợp khi mục tiêu chính là giảm tiếng ồn và giữ trọng lượng hệ vách ở mức nhẹ.

Một cách tối ưu ngân sách là không dùng cùng một cấu hình cho toàn bộ công trình. Khu vực văn phòng, kho thường hoặc phòng phụ có thể dùng EPS; khu vực nóng, cần giữ nhiệt hoặc có yêu cầu vận hành cao hơn có thể nâng lên PU/PIR; khu vực kỹ thuật hoặc yêu cầu an toàn cháy nên dùng Rockwool. Cách chia cấu hình theo từng khu vực giúp kiểm soát chi phí tốt hơn so với chọn một dòng panel cao cấp cho toàn bộ hạng mục.

Panel EPS dày 50mm chuyên dụng thi công vách ngăn trường học

Panel EPS dày 50mm chuyên dụng thi công vách ngăn trường học 

9. Những lỗi thường gặp khi xem bảng giá panel

  • Chỉ so sánh giá/m² nhưng không so sánh độ dày tôn, tỷ trọng lõi và thương hiệu tôn.

  • Nhầm giá vật tư với giá thi công hoàn thiện đã gồm phụ kiện, vận chuyển và nhân công.

  • Không tính hao hụt do cắt tấm, góc vách, cửa, ô chờ kỹ thuật hoặc chiều dài sản xuất đặc biệt.

  • Chọn panel quá mỏng cho vách cao, khu vực ngoài trời hoặc nơi có gió, dẫn đến vách yếu và dễ rung.

  • Không chốt phương án xử lý mối nối, chân vách, chống thấm mái hoặc điểm giao giữa panel và kết cấu hiện hữu.

Xem thêm: Báo giá Panel PU 2026 Cách nhiệt tốt cho mái và kho | Báo giá Panel Rockwool chống cháy, cách âm tốt

10. FAQ - Câu hỏi thường gặp

1. Giá tấm panel tường có bao gồm thi công không?

Thông thường bảng giá vật tư chỉ thể hiện đơn giá tấm hoặc phụ kiện. Chi phí thi công, vận chuyển, VAT, khảo sát và xử lý kỹ thuật đặc biệt cần được báo riêng theo khối lượng thực tế.

2. Vì sao cùng độ dày nhưng giá panel khác nhau?

Cùng độ dày 50mm, 75mm hoặc 100mm nhưng loại lõi, tỷ trọng, độ dày tôn, thương hiệu tôn, màu sắc và bề mặt hoàn thiện khác nhau sẽ tạo ra mức giá khác nhau.

3. Có nên chọn dòng panel rẻ nhất không?

Chỉ nên chọn khi công trình phù hợp với quy cách đó. Nếu dùng sai loại panel cho khu vực chịu nắng, ẩm, yêu cầu chống cháy hoặc vách cao, chi phí sửa chữa và thay thế có thể cao hơn phần tiết kiệm ban đầu.

4. Muốn nhận báo giá nhanh cần gửi thông tin gì?

Nên gửi kích thước dài x cao, số lượng vách hoặc diện tích, vị trí lắp đặt, loại công trình, yêu cầu cách nhiệt/chống cháy, bản vẽ nếu có và địa điểm giao hàng.

5. Vách panel có cần khung sắt không?

Vách thấp trong nhà có thể dùng hệ phụ kiện cơ bản, nhưng vách cao, vách dài hoặc vị trí chịu gió thường cần hệ khung để tăng độ ổn định và hạn chế rung lắc.

11. Tư vấn và nhận báo giá

Nếu bạn cần báo giá sát công trình, hãy gửi kích thước, vị trí lắp đặt, yêu cầu cách nhiệt/chống cháy và ảnh hiện trạng cho An Tín Phát. Đội ngũ tư vấn sẽ đề xuất loại panel phù hợp, bóc tách vật tư và gửi báo giá rõ từng hạng mục.

An Tín Phát có thể hỗ trợ kiểm tra nhu cầu sử dụng, đề xuất loại panel phù hợp, bóc tách vật tư cơ bản và tư vấn phương án tối ưu chi phí theo từng công trình. Khi có bản vẽ hoặc kích thước sơ bộ, đội ngũ tư vấn sẽ phản hồi nhanh hơn và hạn chế sai lệch trong quá trình dự toán.

BLOG CHIA SẺ KIẾN THỨC

Giá tấm panel tường bao nhiêu? Bảng giá & lưu ý đặt hàng

GIÁ TẤM PANEL TƯỜNG BAO NHIÊU? BẢNG GIÁ & LƯU Ý ĐẶT HÀNG

Cập nhật giá tấm panel tường tham khảo, các yếu tố ảnh hưởng giá, cách đọc báo giá panel và lưu ý chọn đúng vật tư cho nhà xưởng, kho, phòng sạch.

Báo giá tấm panel 2026 & Tư vấn chọn đúng tại Panel An Tín Phát

BÁO GIÁ TẤM PANEL 2026 & TƯ VẤN CHỌN ĐÚNG TẠI PANEL AN TÍN PHÁT

Cập nhật giá tấm panel 2026 theo độ dày, lõi panel, tôn và vật tư đi kèm. Panel An Tín Phát tư vấn đúng nhu cầu, báo giá nhanh toàn quốc. Liên hệ ngay.

Cửa Kho Lạnh Siêu Bền: Bản Lề Chắc Chắn, Đóng Mở Nhẹ Nhàng

CỬA KHO LẠNH SIÊU BỀN: BẢN LỀ CHẮC CHẮN, ĐÓNG MỞ NHẸ NHÀNG

Hệ cửa kho lạnh bản lề và trượt lùa giúp duy trì nhiệt độ đồng nhất. Hệ gioăng nhiều tầng ngăn không khí ấm, triệt tiêu đọng sương bám đá và vi khuẩn xâm nhập.