Chất lượng tạo niềm tin, uy tín tạo chất lượng

Hotline: 0965689189
messenger

Chat Face

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 0965689189

Tôn Pu Cách Nhiệt

Tôn Pu Cách Nhiệt

Xem Tất Cả >

Thực trạng biến đổi khí hậu đang khiến nhiệt độ tại Việt Nam ngày càng gia tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng không gian sống và làm gia tăng đáng kể chi phí điện năng. Trong bối cảnh đó, tôn PU cách nhiệt đã trở thành một giải pháp vật liệu xây dựng thông minh, là xu hướng tất yếu trong kiến trúc hiện đại nhờ khả năng chống nóng, cách âm và tối ưu hóa hiệu quả năng lượng. Panel An Tín Phát với vai trò là nhà sản xuất và cung cấp trực tiếp, cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng những tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất.

1. Cấu tạo của tôn PU cách nhiệt

tôn PU cách nhiệt

Cấu tạo của tôn PU cách nhiệt

Để hiểu rõ hiệu quả của sản phẩm, việc phân tích cấu trúc vật liệu là yếu tố tiên quyết. Một sản phẩm tiêu chuẩn được cấu thành từ 3 lớp riêng biệt, liên kết chặt chẽ với nhau để tạo thành một khối thống nhất với các chức năng chuyên biệt.

  • Lớp tôn bề mặt: Đây là lớp tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài, thường là tôn lạnh mạ hợp kim nhôm kẽm (ví dụ: AZ50, AZ100, AZ150) với độ dày từ 0.30mm đến 0.50mm. Lớp mạ này có tác dụng phản xạ phần lớn bức xạ nhiệt từ mặt trời và có khả năng chống ăn mòn, oxy hóa vượt trội, đảm bảo độ bền màu và tuổi thọ cho mái nhà.
  • Lớp lõi PU: Đây là thành phần quyết định khả năng cách nhiệt của sản phẩm. Lõi PU được hình thành từ hóa chất Polyol và Isocyanate, phun nén với tỷ trọng cao (tiêu chuẩn 38 - 42 kg/m³). Cấu trúc của lõi PU là hàng triệu ô kín siêu nhỏ, chứa không khí tù hãm, tạo ra một rào cản gần như tuyệt đối ngăn cản sự truyền nhiệt. Hệ số dẫn nhiệt của PU cực thấp (khoảng 0.018 - 0.023 W/m.K), thấp hơn nhiều so với các vật liệu cách nhiệt truyền thống.
  • Lớp lót mặt dưới: Lớp này có thể là một lớp tôn mạ màu tương tự lớp trên hoặc một lớp giấy bạc. Lớp tôn giúp tăng cường độ cứng, trong khi lớp giấy bạc có tác dụng phản xạ nốt lượng nhiệt còn lại, đồng thời tăng tính thẩm mỹ cho không gian nội thất, có thể thay thế cho các loại trần giả như la phông, thạch cao.

2. Tại sao tôn PU là lựa chọn tối ưu cho mọi công trình?

tôn cách nhiệt PU

Tôn PU cách nhiệt là lựa chọn tối ưu cho mọi công trình

Sự kết hợp của 3 lớp vật liệu mang lại cho tôn cách nhiệt PU những ưu điểm vượt trội, giải quyết triệt để các vấn đề mà mái tôn thông thường gặp phải.

  • Khả năng cách nhiệt vượt trội: Nhờ lớp lõi PU có hệ số dẫn nhiệt cực thấp, tôn chống nóng PU có thể làm giảm nhiệt độ bề mặt mái nhà từ 10-15 độ C so với môi trường bên ngoài. Ví dụ, trong một ngày hè nhiệt độ ngoài trời là 38°C, nhiệt độ dưới mái tôn thường có thể lên tới 45-50°C, nhưng với mái tôn PU, nhiệt độ có thể duy trì ở mức 30-32°C, tạo ra sự khác biệt rõ rệt.
  • Khả năng cách âm: Lõi PU dày và đặc có tác dụng hấp thụ và triệt tiêu sóng âm. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, vật liệu này có thể giảm cường độ tiếng ồn từ 25-30 decibel. Điều này đặc biệt có giá trị khi trời mưa lớn, tiếng mưa rơi trên mái tôn thông thường có thể đạt 60-70 dB, gây khó chịu, nhưng với tole PU cách nhiệt, tiếng ồn sẽ được giảm xuống mức 35-40 dB, tương đương với âm thanh trong một thư viện yên tĩnh.
  • Tiết kiệm điện năng: Khi nhiệt độ trong nhà giảm, hệ thống điều hòa không khí sẽ không phải hoạt động hết công suất. Theo tính toán thực tế tại các công trình đã sử dụng, tole cách nhiệt PU giúp giảm từ 30% đến 40% chi phí điện năng làm mát hàng tháng, một khoản đầu tư mang lại lợi ích kinh tế lâu dài.
  • Độ bền và tính thẩm mỹ: Lớp tôn nền chất lượng cao từ các thương hiệu uy tín kết hợp với lớp PU bảo vệ mặt trong của tôn giúp ngăn ngừa quá trình ăn mòn từ bên dưới. Nếu thi công đúng kỹ thuật, tuổi thọ của hệ mái có thể lên đến 30 năm.

3. Các dòng tôn PU cách nhiệt được ưa chuộng nhất hiện nay

tole PU cách nhiệt

Các dòng tôn PU cách nhiệt được ưa chuộng nhất hiện nay

Tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng công trình, người dùng có thể lựa chọn giữa các biến thể sản phẩm để tối ưu hóa chi phí và công năng.

3.1. Tôn PU 3 lớp 2 mặt tôn

Cấu tạo:

  • Lớp tôn nền (Mặt trên): Độ dày từ 0.30mm - 0.55mm, mạ hợp kim nhôm kẽm cao cấp.
  • Lớp lõi PU: Tỷ trọng tiêu chuẩn 38 - 42 kg/m³ để đảm bảo khả năng cách nhiệt và độ cứng.
  • Lớp tôn mặt dưới: Thường có độ dày mỏng hơn (0.30mm - 0.40mm), thay thế hoàn toàn la phông, có các màu phổ biến như trắng sữa, vàng kem hoặc vân gỗ.

Ưu điểm:

  • Cách âm hoàn hảo: Kết cấu 2 lớp tôn kẹp lõi PU ở giữa tạo thành một hệ thống sandwich panel vững chắc, có khả năng giảm tiếng ồn lên đến 80% so với tôn 1 lớp, đặc biệt hiệu quả cho nhà xưởng sản xuất, khu vực cần sự yên tĩnh.
  • Khả năng chịu lực: Kết cấu 3 lớp tạo thành một khối thống nhất, tăng khả năng chịu lực, cho phép thiết kế xà gồ với khoảng cách xa hơn, chịu được sức gió bão và va đập mạnh.
  • Thẩm mỹ cao cấp: Mặt dưới phẳng hoặc có gân mờ, tạo cảm giác hiện đại, sạch sẽ. Việc không cần làm thêm trần giả giúp tiết kiệm đáng kể chi phí và thời gian hoàn thiện nội thất.

Tôn PU 3 lớp 2 mặt tôn

Tôn PU 3 lớp 2 mặt tôn

3.2. Tôn PU 3 lớp giấy bạc

Cấu tạo:

  • Lớp 1 (Lớp tôn bề mặt): Sử dụng các dòng tôn thương hiệu (Đông Á, Việt Nhật, Tovico ...) với độ dày tiêu chuẩn.
  • Lớp 2 (Lớp lõi PU): Lớp Polyurethane mật độ cao, được phun nén bằng dây chuyền áp lực cao giúp liên kết chặt chẽ, loại bỏ hoàn toàn bọt khí.
  • Lớp 3 (Lớp giấy bạc): Là lớp màng nhôm được xử lý chống oxy hóa, có độ dai và bền cao.

Ưu điểm:

  • Khả năng cách nhiệt tối ưu: Sản phẩm này kết hợp hai cơ chế chống nóng. Lớp lõi PU ngăn cản sự truyền nhiệt (cách nhiệt), trong khi lớp giấy bạc có độ phản xạ cao sẽ ngăn chặn bức xạ nhiệt xâm nhập vào công trình. Đây là lựa chọn tối ưu cho các công trình nhà ở dân dụng.
  • Khả năng cách âm: Vẫn đảm bảo hiệu quả giảm ồn tốt khi trời mưa lớn, giúp không gian bên dưới yên tĩnh hơn đáng kể so với tôn một lớp.
  • Tăng tính thẩm mỹ cho không gian nội thất: Lớp giấy bạc với bề mặt sáng bóng hoặc có hoa văn giúp không gian sáng sủa và sạch sẽ, là một giải pháp thẩm mỹ kinh tế thay thế cho trần thạch cao hoặc trần nhựa.

Tôn PU 3 lớp giấy bạc

Tôn PU 3 lớp giấy bạc

4. Ứng dụng thực tế của tôn PU cách nhiệt trong xây dựng

Với những đặc tính ưu việt, tôn PU được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại hình kiến trúc khác nhau.

4.1. Tôn PU trong công trình dân dụng

Đối với các công trình dân dụng, yếu tố tiện nghi và tiết kiệm chi phí vận hành được đặt lên hàng đầu.

  • Lợp mái nhà ở, biệt thự, nhà phố: Giúp không gian sống luôn mát mẻ vào mùa hè, ấm áp vào mùa đông, giảm tiếng ồn khi trời mưa, nâng cao chất lượng cuộc sống.
  • Sử dụng cho nhà tiền chế, nhà trọ cao cấp: Nhờ ưu điểm thi công nhanh, trọng lượng nhẹ và thẩm mỹ cao, tôn mái PU là lựa chọn lý tưởng để rút ngắn thời gian xây dựng và nhanh chóng đưa công trình vào sử dụng.

4.2. Tôn PU trong công trình công nghiệp

Trong môi trường công nghiệp, việc kiểm soát nhiệt độ và tiếng ồn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất lao động và chất lượng sản phẩm.

  • Mái và vách ngăn cho nhà xưởng sản xuất, nhà kho: Giúp bảo vệ hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ, tạo môi trường làm việc mát mẻ cho công nhân, giảm chi phí vận hành hệ thống thông gió và làm mát công nghiệp.
  • Xây dựng nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm: Bề mặt tôn phẳng, không bám bụi, dễ vệ sinh, đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.

tole cách nhiệt PU

Ứng dụng của tôn PU cách nhiệt trong công trình xây dựng

4.3. Tôn PU trong các công trình đặc thù

Đây là những công trình đòi hỏi khả năng cách nhiệt và kiểm soát môi trường ở mức độ cao nhất.

  • Hệ thống kho lạnh, hầm đông: Khả năng ngăn cản sự truyền nhiệt gần như tuyệt đối của tôn PU chống nóng giúp duy trì nhiệt độ âm sâu, giảm thiểu thất thoát nhiệt, tiết kiệm chi phí vận hành máy nén.
  • Phòng sạch trong y tế và sản xuất linh kiện điện tử: Kết cấu panel kín khít, không phát sinh bụi, dễ dàng kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của phòng sạch.

5. Bảng giá tôn PU cách nhiệt cập nhật mới nhất

Panel An Tín Phát xin gửi đến bảng giá tham khảo cho các sản phẩm.

LOẠI TÔN

TỶ TRỌNG TÔN

ĐỘ DÀY QUY ƯỚC

ĐƠN GIÁ

(KHỔ 1 M)

TÔN PU VIỆT NHẬT

2,4

0.4 zem

128.000

2,7

0.45 zem

135.000

TÔN PU NAM KIM

3,3

0.4 zem

160.000

3,8

0.45 zem

173.000

TÔN PU PHÚ MỸ

1,8

0.35zem

132.000

2,3

0.4zem

143.000

2,8

0.45zem

155.000

3,3

0.5zem

173.000

TÔN PU ĐÔNG Á (AZ30)

2,45

0.3zem

152.000

2,83

0.35zem

163.000

3,3

0.4zem

174.000

3,77

0.45zem

184.000

4,33

0.5zem

205.000

TÔN PU ĐÔNG Á (AZ50)

3,3

0,40

176.000

3,8

0,45

184.000

4,3

0,50

187.000

TÔN PU ĐÔNG Á LẠNH

 

0,40

158.000

 

0,45

164.000

 

0,50

182.000

TÔN PU HOA SEN (AZ50)

3,5

0,40

173.000

 

0,45

187.000

4,4

0,50

198.000

TÔN PU HOA SEN LẠNH (AZ100)

 

0,40

167.000

 

0,45

180.000

TÔN PU PHÚ MỸ (TÔN LẠNH)

 

0,40

159.000

 

0,45

170.000

Lưu ý:

  • Đơn giá trên chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển.
  • Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố (thương hiệu tôn nền, tỷ trọng PU, độ dày, màu sắc, khối lượng đơn hàng, địa điểm giao hàng). Vui lòng liên hệ hotline 0965.689.189 để nhận tư vấn và báo giá chính xác nhất tại thời điểm yêu cầu.

Thời gian, phương thức thanh toán và giao - nhận hàng

  • Thời gian giao hàng: Từ 3 đến 5 ngày kể từ ngày xác nhận đơn hàng.
  • Phương thức thanh toán: Tạm ứng 30% giá trị đơn hàng ngay khi đặt hàng, thanh toán 70% còn lại khi nhận đủ hàng tại công trình.

6. Quy trình thi công tôn cách nhiệt PU chuẩn kỹ thuật

thi công mái tôn PU

Quy trình thi công tôn cách nhiệt PU chuẩn kỹ thuật

Để sản phẩm phát huy tối đa hiệu quả, quy trình thi công cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật.

  • Bước 1: Nâng tôn lên mái: Sử dụng dây kéo hoặc máy cẩu. Bắt buộc phải bọc lót các cạnh tôn bằng vật liệu mềm (vải, cao su) để tránh làm trầy xước lớp sơn bề mặt và làm móp méo lớp PU bên dưới.
  • Bước 2: Đặt tấm tôn đầu tiên: Căn chỉnh tấm tôn đầu tiên phải tuyệt đối chính xác theo phương vuông góc với xà gồ và song song với diềm mái. Đây là bước quan trọng nhất, quyết định sự thẳng hàng và thẩm mỹ của toàn bộ mái.
  • Bước 3: Kỹ thuật chồng sóng: Tấm sau được gối lên tấm trước tối thiểu 1 sóng dương. Đối với tôn cách nhiệt PU, cần đảm bảo phần khớp nối giữa hai lớp cách nhiệt phải khít hoàn toàn để triệt tiêu hiện tượng "cầu nhiệt" - điểm yếu gây thất thoát nhiệt.
  • Bước 4: Bắn vít cố định: Sử dụng vít bắn tôn chuyên dụng có gioăng cao su EPDM chống lão hóa. Vít phải được bắn vuông góc với bề mặt tôn tại đỉnh sóng dương. Lực siết vít vừa đủ để gioăng cao su ép chặt xuống bề mặt tôn, không siết quá chặt làm biến dạng gioăng hoặc quá lỏng gây rò rỉ nước.
  • Bước 5: Lắp đặt phụ kiện: Lắp đặt các phụ kiện đồng bộ như tấm úp nóc, diềm mái, máng xối. Sử dụng keo silicone trung tính, chịu được thời tiết tại các điểm tiếp giáp để đảm bảo độ kín khít tuyệt đối, ngăn nước và gió lùa.

7. Panel An Tín Phát - Đơn vị sản xuất và cung cấp tôn PU cách nhiệt chất lượng cao

cung cấp tôn PU cách nhiệt

Panel An Tín Phát - Đơn vị sản xuất và cung cấp tôn PU cách nhiệt chất lượng cao

Với vị thế là nhà sản xuất trực tiếp, Panel An Tín Phát tự tin mang đến cho người dùng những sản phẩm và dịch vụ tối ưu.

  • Công nghệ sản xuất hiện đại: Chúng tôi vận hành dây chuyền sản xuất liên tục, tự động hóa, đảm bảo các lớp vật liệu được liên kết đồng đều, sản phẩm có độ chính xác và chất lượng ổn định.
  • Nguyên liệu đầu vào chất lượng: Panel An Tín Phát chỉ sử dụng tôn nền từ các thương hiệu uy tín hàng đầu như Đông Á, Việt Nhật, Tovico và hóa chất PU nhập khẩu, đảm bảo độ bền và hiệu quả cách nhiệt của sản phẩm.
  • Giá thành cạnh tranh: Sản phẩm được phân phối trực tiếp từ nhà máy, loại bỏ các khâu trung gian thương mại, giúp tối ưu hóa chi phí cho công trình.
  • Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn giải pháp phù hợp nhất cho từng công trình, đi kèm chính sách bảo hành dài hạn, minh bạch.

Đầu tư vào hệ thống mái tôn PU ngay từ giai đoạn xây dựng là một quyết định chiến lược, không chỉ giải quyết vấn đề chống nóng trước mắt mà còn mang lại lợi ích kinh tế lâu dài thông qua việc tiết kiệm chi phí năng lượng và bảo trì. Việc lựa chọn sản phẩm cần dựa trên các tiêu chí kỹ thuật rõ ràng như độ dày, tỷ trọng PU, thương hiệu tôn nền, thay vì chỉ tập trung vào giá rẻ để tránh mua phải hàng kém chất lượng, hiệu quả thấp và tuổi thọ ngắn.

Để nhận được tư vấn kỹ thuật chi tiết và báo giá ưu đãi nhất trực tiếp từ nhà máy, hãy liên hệ ngay với Panel An Tín Phát qua hotline: 0965.689.189.