Chất lượng tạo niềm tin, uy tín tạo chất lượng
Hotline: 0965689189Cập nhật giá tấm panel 2026 theo độ dày, lõi panel, tôn và vật tư đi kèm. Panel An Tín Phát tư vấn đúng nhu cầu, báo giá nhanh toàn quốc. Liên hệ ngay.
Giá tấm panel là nhóm truy vấn có ý định mua hàng khá rõ, thường xuất hiện khi chủ đầu tư, nhà thầu hoặc bộ phận mua hàng đang cần dự toán nhanh chi phí vật tư. Tuy nhiên, panel không phải một sản phẩm có một mức giá cố định cho mọi công trình. Giá thay đổi theo lõi cách nhiệt, độ dày tấm, độ dày tôn, khối lượng đặt hàng, phụ kiện hoàn thiện và điều kiện giao hàng.
Khi tìm giá tấm panel, khách hàng thường muốn biết một con số cụ thể để dự trù ngân sách. Tuy nhiên, giá panel không chỉ phụ thuộc vào độ dày tấm mà còn phụ thuộc vào lõi cách nhiệt, độ dày tôn, màu tôn, khổ hữu dụng, phụ kiện hoàn thiện, khối lượng đặt hàng và điều kiện giao hàng. Vì vậy, bảng giá trong bài nên được xem là mức tham khảo ban đầu để so sánh phương án, trước khi chốt báo giá theo kích thước thực tế của công trình.
Bài viết này tổng hợp bảng giá tham khảo cho nhóm từ khóa "giá tấm panel", đồng thời hướng dẫn cách đọc báo giá, cách chọn vật tư phù hợp và những chi phí thường bị bỏ sót khi lập dự toán. Cách trình bày ưu tiên rõ ràng để người đọc có thể so sánh nhanh giữa các loại panel, nhưng vẫn đủ thông tin kỹ thuật để tránh chọn sai vật liệu.
Gửi kích thước để nhận báo giá chi tiết. Gửi diện tích, chiều cao vách, độ dày mong muốn và vị trí công trình để được Panel An Tín Phát tư vấn nhanh.
Bảng giá trong bài nên được hiểu là mức tham khảo để lập ngân sách ban đầu, không phải báo giá cuối cùng cho mọi công trình. Khi triển khai thực tế, cùng một diện tích nhưng phương án vật tư có thể khác nhau do chiều cao vách, số lượng mối nối, vị trí lắp đặt, yêu cầu cửa, phụ kiện bo góc và điều kiện vận chuyển.
Điểm quan trọng là phải so sánh theo cùng một hệ quy chiếu. Nếu chỉ nhìn đơn giá theo mét vuông mà không kiểm tra loại lõi, độ dày tôn và phụ kiện đi kèm, người mua rất dễ chọn nhầm phương án tưởng rẻ nhưng tổng chi phí hoàn thiện lại cao hơn.
|
Nhóm panel |
Độ dày |
Độ dày tôn / quy cách |
Đơn giá từ |
Đơn giá đến |
Đơn vị |
|
Panel EPS vách/trần TOVICO trắng sữa, khổ hữu dụng 1150mm |
50mm |
0.25, 0.3, 0.35, 0.4 |
136.000 đ |
186.000 đ |
VNĐ/m² |
|
Panel EPS vách/trần TOVICO trắng sữa, khổ hữu dụng 1150mm |
75mm |
0.25, 0.3, 0.35, 0.4 |
162.000 đ |
207.000 đ |
VNĐ/m² |
|
Panel EPS vách/trần TOVICO trắng sữa, khổ hữu dụng 1150mm |
100mm |
0.25, 0.3, 0.35, 0.4 |
180.000 đ |
222.000 đ |
VNĐ/m² |
|
Panel EPS vách/trần 2 mặt tôn Việt Pháp |
50mm |
0.3, 0.35, 0.4, 0.45, 0.5 |
183.000 đ |
246.000 đ |
VNĐ/m² |
|
Panel EPS vách/trần 2 mặt tôn Việt Pháp |
75mm |
0.3, 0.35, 0.4, 0.45, 0.5 |
201.000 đ |
264.000 đ |
VNĐ/m² |
|
Panel EPS vách/trần 2 mặt tôn Việt Pháp |
100mm |
0.3, 0.35, 0.4, 0.45, 0.5 |
218.000 đ |
281.000 đ |
VNĐ/m² |
|
Panel EPS vách/trần 2 mặt tôn Đông Á |
50mm |
0.3, 0.35, 0.4, 0.45 |
231.000 đ |
283.000 đ |
VNĐ/m² |
|
Panel EPS vách/trần 2 mặt tôn Đông Á |
75mm |
0.3, 0.35, 0.4, 0.45 |
249.000 đ |
301.000 đ |
VNĐ/m² |
|
Panel EPS vách/trần 2 mặt tôn Đông Á |
100mm |
0.3, 0.35, 0.4, 0.45 |
268.000 đ |
320.000 đ |
VNĐ/m² |
|
Panel Rockwool 2 mặt tôn Việt Pháp, lõi 80kg/m3 |
50mm |
0.35, 0.4, 0.45, 0.5 |
301.000 đ |
354.000 đ |
VNĐ/m² |
|
Panel Rockwool 2 mặt tôn Việt Pháp, lõi 80kg/m3 |
75mm |
0.35, 0.4, 0.45, 0.5 |
350.000 đ |
404.000 đ |
VNĐ/m² |
|
Panel Rockwool 2 mặt tôn Việt Pháp, lõi 80kg/m3 |
100mm |
0.35, 0.4, 0.45, 0.5 |
401.000 đ |
454.000 đ |
VNĐ/m² |
|
Lưu ý bảng giá: Giá tham khảo theo vật tư, chưa mặc định bao gồm thi công, vận chuyển, phụ kiện, VAT và xử lý kỹ thuật đặc biệt. |
Khi đọc bảng giá panel, trước tiên cần kiểm tra cột nhóm panel và độ dày. Đây là hai thông tin ảnh hưởng trực tiếp đến công năng sử dụng. Panel EPS, PU , PIR ; Rockwool có cấu tạo lõi khác nhau nên không thể so sánh đơn giá theo kiểu chỉ nhìn vào độ dày tấm.
Tiếp theo là độ dày tôn hoặc quy cách bề mặt. Tôn càng dày, bề mặt càng cứng và khả năng chịu va chạm càng tốt, nhưng giá sẽ cao hơn. Với công trình cần độ bền và tính thẩm mỹ lâu dài, đây là yếu tố nên được cân nhắc kỹ thay vì chỉ chọn mức giá thấp nhất.
Cột đơn giá từ - đơn giá đến cho biết khoảng giá theo quy cách. Nếu công trình có khối lượng lớn, kích thước tấm đồng đều và vị trí giao hàng thuận lợi, đơn giá có thể tối ưu hơn. Ngược lại, công trình nhỏ lẻ, nhiều phụ kiện, nhiều cắt ghép hoặc ở xa khu vực cung ứng có thể phát sinh thêm chi phí.
Loại lõi panel: EPS thường kinh tế hơn; PU/PIR cách nhiệt tốt hơn; Rockwool phù hợp hơn khi cần chống cháy và cách âm.
Độ dày tấm: 50mm phù hợp nhu cầu phổ thông; 75mm và 100mm thường dùng khi yêu cầu cách nhiệt, cách âm hoặc độ cứng vách cao hơn.
Độ dày tôn bề mặt: tôn dày hơn giúp tấm chắc hơn, giảm móp méo khi vận chuyển và lắp đặt, nhưng đơn giá vật tư cũng tăng.
Phụ kiện hoàn thiện: U, V, bo góc, nẹp nối, vít, keo, flashing, cửa và khung phụ có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng dự toán.
Điều kiện thi công: chiều cao vách, nền hiện trạng, vị trí lắp đặt, yêu cầu chống thấm, tiến độ và khoảng cách vận chuyển đều cần được tính riêng.
|
Nhu cầu công trình |
Gợi ý vật tư |
Lý do nên chọn |
|
Vách ngăn kho, xưởng phổ thông |
Panel EPS 50mm hoặc 75mm |
Tối ưu chi phí, nhẹ, thi công nhanh |
|
Khu vực cần cách nhiệt tốt hơn |
Panel PU/PIR 50mm, 75mm, 100mm |
Giữ nhiệt tốt, phù hợp kho mát và khu bảo quản |
|
Khu kỹ thuật, yêu cầu an toàn cháy |
Panel Rockwool 50mm, 75mm, 100mm |
Chống cháy và cách âm tốt hơn nhưng nặng hơn |
|
Vách ngoài trời hoặc mái |
Panel ngoài trời/mái đúng biên dạng |
Cần chú ý chống thấm, vít, keo và hướng thoát nước |
Bảng gợi ý trên chỉ dùng để định hướng ban đầu. Khi triển khai thực tế, nên kiểm tra lại bản vẽ, chiều cao vách, vị trí lắp đặt và yêu cầu vận hành để chọn đúng độ dày, lõi panel và phụ kiện. Với công trình có yêu cầu kỹ thuật riêng, nên để đơn vị cung cấp khảo sát hoặc bóc tách khối lượng trước khi chốt báo giá.
Để chọn đúng vật tư, không nên chỉ nhìn vào dòng giá thấp nhất. Với vách trong nhà hoặc khu vực ít va chạm, panel EPS 50mm có thể đáp ứng tốt nhu cầu ngăn chia và chống nóng cơ bản. Nếu vách cao, khu vực có gió, yêu cầu bề mặt cứng hơn hoặc cần sử dụng lâu dài, nên cân nhắc tăng độ dày tôn hoặc chọn panel 75mm, 100mm. Với phòng sạch, kho mát, kho bảo quản hoặc công trình cần ổn định nhiệt, cần ưu tiên khả năng cách nhiệt, độ kín mối nối và phụ kiện đồng bộ thay vì chỉ so sánh đơn giá theo m².
Một phương án thường hiệu quả là chia công trình thành từng nhóm hạng mục. Vách trong nhà, ít chịu tác động có thể dùng quy cách kinh tế; khu vực nóng, gần mái hoặc tiếp xúc nắng nên dùng panel cách nhiệt tốt hơn; khu kỹ thuật hoặc khu có yêu cầu an toàn cháy nên cân nhắc Rockwool. Cách chia này giúp ngân sách được phân bổ đúng chỗ thay vì dùng một loại panel cho toàn bộ công trình.
Ngoài ra, cần tối ưu kích thước tấm theo mặt bằng để giảm hao hụt. Nếu cắt ghép quá nhiều, chi phí nhân công và phụ kiện có thể tăng, đồng thời làm giảm tính thẩm mỹ tại các vị trí nối. Với công trình lớn, việc thống nhất chiều cao module và quy cách tấm ngay từ đầu sẽ giúp quá trình đặt hàng và thi công thuận lợi hơn.
Khi yêu cầu báo giá, chủ đầu tư nên gửi bản vẽ hoặc kích thước sơ bộ gồm chiều dài, chiều cao, số lượng vách, vị trí cửa, loại trần hoặc mái nếu có. Nếu chưa có bản vẽ, có thể gửi ảnh mặt bằng và kích thước ước lượng để đơn vị cung cấp bóc tách vật tư. Một báo giá rõ ràng nên tách riêng phần tấm panel, phụ kiện, vận chuyển và nhân công. Cách tách này giúp so sánh báo giá giữa các đơn vị minh bạch hơn, tránh trường hợp đơn giá panel thấp nhưng phụ kiện hoặc chi phí lắp đặt bị tính thiếu.
Kích thước dài x cao hoặc tổng diện tích dự kiến của từng hạng mục.
Mục đích sử dụng: vách ngăn, tường bao, trần, mái, kho, phòng sạch hay nhà lắp ghép.
Yêu cầu kỹ thuật: cách nhiệt, cách âm, chống cháy, chống ẩm, bề mặt dễ vệ sinh hoặc dùng ngoài trời.
Thông tin phụ kiện: cửa đi, cửa lùa, ô kính, bo góc, chân vách, nẹp nối, hệ khung và vị trí xuyên panel nếu có.
Địa điểm giao hàng, tiến độ cần hoàn thành và hình ảnh hiện trạng nếu là công trình cải tạo.
Một lỗi phổ biến khi hỏi giá tấm panel là chỉ hỏi giá theo tấm hoặc theo m² mà chưa xác định loại lõi, độ dày tôn và vị trí sử dụng. Ngoài ra, nhiều công trình chưa tính đủ hao hụt cắt tấm, nẹp kết thúc, thanh U, thanh V, keo silicone, vít bắn, bản lề, khóa cửa hoặc phụ kiện xử lý chân vách. Những khoản này không quá lớn nếu được dự trù ngay từ đầu, nhưng có thể làm đội chi phí nếu bổ sung sau khi thi công.
Đối với hạng mục vách, các vị trí chân vách, góc tường, đầu vách, điểm tiếp giáp mái hoặc kết cấu hiện hữu thường cần phụ kiện riêng. Nếu không tính từ đầu, báo giá ban đầu có thể thấp nhưng khi thi công sẽ phát sinh thêm. Đối với hạng mục mái hoặc ngoài trời, cần đặc biệt chú ý hệ vít, keo, diềm, úp nóc và phương án thoát nước để hạn chế dột sau thời gian sử dụng.
1. Giá tấm panel có bao gồm thi công không?
Thông thường bảng giá vật tư chỉ thể hiện đơn giá tấm hoặc phụ kiện. Chi phí thi công, vận chuyển, VAT, khảo sát và xử lý kỹ thuật đặc biệt cần được báo riêng theo khối lượng thực tế.
2. Vì sao cùng độ dày nhưng giá panel khác nhau?
Cùng độ dày 50mm, 75mm hoặc 100mm nhưng loại lõi, tỷ trọng, độ dày tôn, thương hiệu tôn, màu sắc và bề mặt hoàn thiện khác nhau sẽ tạo ra mức giá khác nhau.
3. Có nên chọn dòng panel rẻ nhất không?
Chỉ nên chọn khi công trình phù hợp với quy cách đó. Nếu dùng sai loại panel cho khu vực chịu nắng, ẩm, yêu cầu chống cháy hoặc vách cao, chi phí sửa chữa và thay thế có thể cao hơn phần tiết kiệm ban đầu.
4. Muốn nhận báo giá nhanh cần gửi thông tin gì?
Nên gửi kích thước dài x cao, số lượng vách hoặc diện tích, vị trí lắp đặt, loại công trình, yêu cầu cách nhiệt/chống cháy, bản vẽ nếu có và địa điểm giao hàng.
5. Giá có thay đổi theo số lượng không?
Có. Khối lượng đặt hàng, chiều dài tấm, tỷ lệ hao hụt, điều kiện giao hàng và tiến độ cung ứng đều có thể làm đơn giá thay đổi.
Nếu bạn cần báo giá sát công trình, hãy gửi kích thước, vị trí lắp đặt, yêu cầu cách nhiệt/chống cháy và ảnh hiện trạng cho An Tín Phát. Đội ngũ tư vấn sẽ đề xuất loại panel phù hợp, bóc tách vật tư và gửi báo giá rõ từng hạng mục.
Panel An Tín Phát có thể hỗ trợ kiểm tra nhu cầu sử dụng, đề xuất loại panel phù hợp, bóc tách vật tư cơ bản và tư vấn phương án tối ưu chi phí theo từng công trình. Khi có bản vẽ hoặc kích thước sơ bộ, đội ngũ tư vấn sẽ phản hồi nhanh hơn và hạn chế sai lệch trong quá trình dự toán.
BLOG CHIA SẺ KIẾN THỨC
GIÁ TẤM PANEL TƯỜNG BAO NHIÊU? BẢNG GIÁ & LƯU Ý ĐẶT HÀNG
Cập nhật giá tấm panel tường tham khảo, các yếu tố ảnh hưởng giá, cách đọc báo giá panel và lưu ý chọn đúng vật tư cho nhà xưởng, kho, phòng sạch.
BÁO GIÁ TẤM PANEL 2026 & TƯ VẤN CHỌN ĐÚNG TẠI PANEL AN TÍN PHÁT
Cập nhật giá tấm panel 2026 theo độ dày, lõi panel, tôn và vật tư đi kèm. Panel An Tín Phát tư vấn đúng nhu cầu, báo giá nhanh toàn quốc. Liên hệ ngay.
CỬA KHO LẠNH SIÊU BỀN: BẢN LỀ CHẮC CHẮN, ĐÓNG MỞ NHẸ NHÀNG
Hệ cửa kho lạnh bản lề và trượt lùa giúp duy trì nhiệt độ đồng nhất. Hệ gioăng nhiều tầng ngăn không khí ấm, triệt tiêu đọng sương bám đá và vi khuẩn xâm nhập.