Chất lượng tạo niềm tin, uy tín tạo chất lượng

Hotline: 0965689189
messenger

Chat Face

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 0965689189

Báo Giá Tấm Panel EPS 75mm 2026 Mới Nhất Tại Panel An Tín Phát

Cập nhật giá tấm panel EPS 75mm cho vách ngăn, trần panel và vách ngoài. Tham khảo bảng giá theo màu tôn, độ dày tôn, tỷ trọng lõi tại Panel An Tín Phát.

Tấm panel EPS 75mm là dòng vật liệu được sử dụng phổ biến cho các công trình cần độ dày tốt hơn loại 50mm nhưng vẫn muốn tối ưu chi phí. Với độ dày 75mm, sản phẩm phù hợp cho vách ngăn nhà xưởng, trần panel, kho hàng, văn phòng lắp ghép, nhà tạm và một số hạng mục vách ngoài cần độ chắc ổn định hơn.

Tại Panel An Tín Phát, tấm panel 75mm được cung cấp với nhiều màu tôn, dòng tôn, độ dày tôn và tỷ trọng lõi khác nhau. Tùy theo mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn tấm panel 75mm cho vách/trần hoặc vách ngoài công trình.

Nếu bạn đang tìm hiểu giá tấm panel EPS 75mm hoặc muốn so sánh giá tấm panel theo từng độ dày, bảng giá dưới đây sẽ giúp bạn dễ tham khảo hơn trước khi chọn mua.

1. Tấm panel EPS 75mm là gì?

Tấm panel EPS 75mm là vật liệu dạng tấm có cấu tạo gồm hai lớp tôn bên ngoài và lớp lõi cách nhiệt ở giữa. Tổng độ dày của tấm là 75mm, dày hơn loại 50mm nên có khả năng cách nhiệt, cách âm cơ bản và độ cứng tổng thể tốt hơn.

Cấu tạo cơ bản của tấm panel EPS 75mm gồm:

  • Hai lớp tôn mạ màu bên ngoài

  • Lõi xốp cách nhiệt ở giữa

  • Bề mặt tôn có nhiều màu như trắng sữa, vân đá, vân gỗ, xanh ngọc, xám lông chuột, xám sáng

  • Độ dày tôn thay đổi theo nhu cầu sử dụng

  • Tỷ trọng lõi có thể lựa chọn theo yêu cầu công trình

So với tấm panel EPS 50mm, loại 75mm phù hợp hơn với các công trình cần độ chắc tốt hơn, sử dụng thường xuyên hơn hoặc cần khả năng giảm nhiệt ổn định hơn. Đây là lựa chọn cân bằng giữa chi phí, độ dày và hiệu quả sử dụng.

Xem thêm: Báo giá tấm panel 2026 & Tư vấn chọn đúng tại Panel An Tín Phát

Ưu điểm của tấm panel EPS 75mmƯu điểm của tấm panel EPS 75mm

2. Báo giá tấm panel EPS 75mm mới nhất

Giá tấm panel EPS 75mm phụ thuộc vào loại panel, màu tôn, độ dày tôn, tỷ trọng lõi, dòng tôn, khối lượng đặt hàng và vị trí công trình. Dưới đây là bảng giá tấm panel 75mm tham khảo tại Panel An Tín Phát.

Tấm panel EPS 75mm tại kho panel An Tín PhátTấm panel  EPS 75mm tại kho panel An Tín Phát

2.1. Bảng giá tấm panel EPS 75mm vách/trần

Loại tấm panel EPS 75mm Tỷ trọng tôn Độ dày tôn Đơn giá tham khảo
Tấm panel EPS 75mm trắng sữa 1.4 - 2.5kg 0.25 - 0.40mm 162.000 - 207.000đ/m²
Tấm panel EPS 75mm vân đá 1.65 - 1.75kg 0.30mm 184.000đ/m²
Tấm panel EPS 75mm vân gỗ 1.50 - 1.60kg 0.30mm 174.000đ/m²
Tấm panel EPS 75mm xanh ngọc 1.93 - 1.96kg 0.30mm 194.000đ/m²
Tấm panel EPS 75mm xám lông chuột 1.93 - 2.75kg 0.30 - 0.40mm 202.000 - 225.000đ/m²
Tấm panel EPS 75mm xám sáng 1.95 - 2.85kg 0.30 - 0.40mm 189.000 - 225.000đ/m²

2.2. Bảng giá tấm panel EPS 75mm vách ngoài

Dòng tấm panel EPS 75mm vách ngoài Tỷ trọng lõi Độ dày tôn/quy cách Đơn giá tham khảo
Việt Pháp - Việt Pháp 8 - 16kg/m³ 0.30/0.30 đến 0.50/0.50 220.000 - 345.000đ/m²
Việt Pháp - Vân đá 8 - 16kg/m³ 0.30/0.30 đến 0.50/0.35 223.000 - 310.000đ/m²
Đông Á - Việt Pháp 8 - 16kg/m³ 0.35/0.30 đến 0.45/0.45 258.000 - 357.000đ/m²
Đông Á - Vân đá 8 - 16kg/m³ 0.35/0.30 đến 0.45/0.35 259.000 - 367.000đ/m²

Lưu ý: Bảng giá tấm panel EPS trên chỉ mang tính tham khảo. Đơn giá thực tế có thể thay đổi tùy theo độ dày tôn, tỷ trọng lõi, màu tôn, số lượng đặt hàng, vị trí công trình và chi phí vận chuyển.

Xem thêm: Báo giá tấm panel EPS 50mmBáo giá tấm panel EPS 100mm

3. Tấm panel EPS 75mm dùng cho công trình nào?

Ứng dụng tấm panel 50mm vào nhà lắp ghépỨng dụng tấm panel EPS 50mm vào nhà lắp ghép

Tấm panel EPS 75mm phù hợp với các công trình cần độ chắc và khả năng cách nhiệt tốt hơn loại 50mm. Đây là độ dày được nhiều chủ đầu tư lựa chọn cho các hạng mục sử dụng thường xuyên hoặc cần độ ổn định cao hơn.

Một số ứng dụng phổ biến của tấm panel EPS 75mm gồm:

  • Làm vách ngăn nhà xưởng

  • Làm trần panel cho công trình công nghiệp

  • Làm kho hàng, kho chứa vật tư

  • Làm văn phòng lắp ghép

  • Làm nhà tạm, nhà điều hành công trình

  • Làm khu phụ trợ trong nhà xưởng

  • Làm vách ngoài công trình với cấu hình tôn phù hợp

Đối với vách ngăn và trần panel, tấm panel EPS 75mm giúp công trình có cảm giác chắc chắn hơn so với loại 50mm. Với kho hàng, văn phòng lắp ghép hoặc khu vực sử dụng thường xuyên, độ dày 75mm cũng là lựa chọn hợp lý để cân bằng giữa chi phí và hiệu quả sử dụng.

4. Giá tấm panel EPS 75mm phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Tấm panel 75mmTấm panel 75mm

Giá tấm panel EPS 75mm có thể chênh lệch tùy theo cấu hình sản phẩm và điều kiện thực tế của từng công trình. Khi nhận báo giá, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ các thông số đi kèm thay vì chỉ so sánh đơn giá theo m².

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm panel EPS 75mm gồm:

  • Độ dày tôn: Tôn càng dày thì bề mặt panel càng chắc, hạn chế móp méo tốt hơn nhưng giá sẽ cao hơn.

  • Tỷ trọng lõi: Tỷ trọng lõi càng cao thì tấm panel thường có độ cứng và độ ổn định tốt hơn.

  • Màu tôn: Các màu phổ thông thường dễ tối ưu chi phí hơn, trong khi màu đặc biệt có thể có giá cao hơn.

  • Dòng tôn: Với tấm panel vách ngoài, dòng tôn như Việt Pháp hoặc Đông Á sẽ ảnh hưởng đến đơn giá.

  • Số lượng đặt hàng: Khối lượng càng lớn thì giá thường có thể tối ưu hơn.

  • Vị trí công trình: Chi phí vận chuyển và điều kiện giao hàng có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí.

Đối với một số dòng tấm panel vách/trần, mức giá cơ bản thường được tính theo lõi tỷ trọng 8kg/m³. Nếu công trình cần sử dụng tỷ trọng cao hơn, đơn giá có thể cộng thêm theo từng m².

Tỷ trọng lõi Mức cộng thêm Gợi ý sử dụng
8kg/m³ Giá cơ bản Tối ưu chi phí cho vách ngăn, trần, công trình dân dụng
10kg/m³ +10.000đ/m² Công trình cần độ cứng tốt hơn so với loại 8kg
12kg/m³ +14.000đ/m² Nhà xưởng, văn phòng lắp ghép, khu vực sử dụng thường xuyên
14kg/m³ +22.000đ/m² Công trình cần panel chắc, hạn chế móp méo
16kg/m³ +30.000đ/m² Khu vực cần độ bền tốt hơn, sử dụng lâu dài
18kg/m³ +32.000đ/m² Cấu hình cao hơn, nên báo giá theo khối lượng cụ thể

5. Mua tấm panel EPS 75mm tại Panel An Tín Phát

Panel An Tín Phát - Nhà Sản Xuất Panel Cách Nhiệt, Vật Tư Phòng Sạch & Nhà Lắp Ghép

Panel An Tín Phát - Nhà Sản Xuất Panel Cách Nhiệt, Vật Tư Phòng Sạch & Nhà Lắp Ghép

Panel An Tín Phát cung cấp tấm panel EPS 75mm cho nhiều hạng mục như vách ngăn nhà xưởng, trần panel, vách ngoài, kho hàng, văn phòng lắp ghép, nhà tạm và công trình dân dụng. Tùy theo nhu cầu sử dụng, khách hàng sẽ được tư vấn chọn màu tôn, độ dày tôn, tỷ trọng lõi và dòng panel phù hợp.

Khi cần nhận báo giá tấm panel EPS 75mm, khách hàng nên chuẩn bị trước các thông tin sau:

  • Diện tích cần mua hoặc cần thi công

  • Dùng cho vách/trần hay vách ngoài

  • Màu tôn mong muốn

  • Độ dày tôn hai mặt

  • Tỷ trọng lõi cần dùng

  • Địa chỉ giao hàng

  • Có cần phụ kiện hoặc thi công trọn gói hay không

Tấm panel EPS 75mm là lựa chọn phù hợp nếu công trình cần độ dày tốt hơn loại 50mm nhưng vẫn muốn tối ưu ngân sách. Để chọn đúng cấu hình, khách hàng nên cân nhắc vị trí lắp đặt, thời gian sử dụng, mức độ va chạm và yêu cầu cách nhiệt thực tế.

Liên hệ Panel An Tín Phát để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tấm panel 75mm theo đúng diện tích, cấu hình và yêu cầu công trình.

BLOG CHIA SẺ KIẾN THỨC

Báo Giá Tấm Panel 100mm 2026 Mới Nhất Tại Panel An Tín Phát

BÁO GIÁ TẤM PANEL 100MM 2026 MỚI NHẤT TẠI PANEL AN TÍN PHÁT

Cập nhật giá tấm panel 100mm cho vách ngoài, trần panel, kho hàng và công trình cần cách nhiệt tốt hơn. Xem bảng giá tại Panel An Tín Phát.

Báo Giá Tấm Panel EPS 75mm 2026 Mới Nhất Tại Panel An Tín Phát

BÁO GIÁ TẤM PANEL EPS 75MM 2026 MỚI NHẤT TẠI PANEL AN TÍN PHÁT

Cập nhật giá tấm panel EPS 75mm cho vách ngăn, trần panel và vách ngoài. Tham khảo bảng giá theo màu tôn, độ dày tôn, tỷ trọng lõi tại Panel An Tín Phát.

Báo Giá Tấm Panel EPS 50mm 2026 Mới Nhất Tại Panel An Tín Phát

BÁO GIÁ TẤM PANEL EPS 50MM 2026 MỚI NHẤT TẠI PANEL AN TÍN PHÁT

Cập nhật giá tấm panel EPS 50mm mới nhất cho vách ngăn, trần panel và vách ngoài. Tham khảo bảng giá theo màu tôn, độ dày tôn, tỷ trọng lõi tại Panel An Tín Phát.