Chất lượng tạo niềm tin, uy tín tạo chất lượng
Hotline: 0965689189
|
Đánh giá: |
Trong xu thế xây dựng hiện đại, việc lựa chọn vật liệu cho tường bao che công trình không chỉ dừng lại ở yếu tố che chắn mà còn đòi hỏi cao về hiệu quả cách nhiệt, độ bền vững trước thời tiết và tính thẩm mỹ. Tấm panel EPS vách ngoài An Tín Phát chính là giải pháp vật liệu nhẹ tiên tiến, đáp ứng trọn vẹn những yêu cầu đó, mang đến lớp vỏ bảo vệ hoàn hảo cho mọi công trình trong năm 2026.
Được thiết kế chuyên biệt cho ứng dụng vách ngoài trời, sản phẩm panel tôn xốp vách ngoài của chúng tôi kết hợp sức mạnh cách nhiệt của lõi EPS với sự cứng cáp, bền bỉ của lớp tôn mạ chất lượng cao. Bài viết này sẽ đi sâu vào cấu tạo, thông số kỹ thuật chi tiết, những ưu điểm vượt trội và ứng dụng thực tế của panel EPS vách ngoài An Tín Phát.
![công trình hiện đại sử dụng panel EPS vách ngoài An Tín Phát cách nhiệt, bền đẹp [2025]](/storage/o5/hb/o5hb6iyv1ry0b8l5w08v6vh5cdli__panel_eps_c%C3%A1ch_nhi%E1%BB%87t_v%C3%A1ch_ngo%C3%A0i_(3).png)
Panel EPS vách ngoài An Tín Phát là vật liệu xây dựng dạng tấm module, có cấu trúc sandwich 3 lớp (Tôn – Lõi EPS – Tôn), được sản xuất công nghiệp hóa. Sản phẩm được thiết kế và tối ưu hóa đặc biệt cho việc thi công tường bao che ngoài trời, vách ngăn ngoại thất, và mặt dựng cho các công trình đa dạng.
Vai trò chính của panel EPS vách ngoài:
Để đáp ứng yêu cầu khắt khe của môi trường ngoài trời, panel EPS vách ngoài An Tín Phát được cấu thành từ những vật liệu chọn lọc:
.png)
Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn giúp quý khách dễ dàng tham khảo và lựa chọn:
| Thông Số Kỹ Thuật | Chi Tiết Sản Phẩm Panel EPS Vách Ngoài An Tín Phát |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tấm Panel EPS Vách Ngoài Cách Nhiệt An Tín Phát |
| Ứng dụng chính | Tường bao che ngoài trời, vách ngăn ngoài, mặt dựng công trình |
| Vật liệu lõi | Xốp EPS thường / EPS chống cháy lan (B1, B2 - TCVN 7457:2004) |
| Tỷ trọng tiêu chuẩn EPS | 12, 14, 16, 18, 20 kg/m³ (±2kg/m³) hoặc cao hơn theo yêu cầu |
| Độ dày tấm panel (T) | 50, 75, 100, 125, 150, 200 mm |
| Vật liệu tôn | Thép mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ70 - AZ150), Sơn PE/SMP/PVDF |
| Độ dày tôn (t) | 0.45, 0.50, 0.55, 0.60 mm (Khuyến nghị cho vách ngoài) |
| Bề mặt tôn | Phẳng (Flat) / Cán gân nhỏ (Microrib) / Cán sóng lớn (3 gân, 5 gân...) |
| Màu sắc tôn | Theo bảng màu RAL tiêu chuẩn An Tín Phát / Yêu cầu riêng |
| Khổ hiệu dụng | 1000mm, 1120mm, 1150mm (Tùy loại sóng/ngàm) |
| Chiều dài tối đa | ≤ 15m (Khuyến nghị) |
| Ngàm liên kết | Z-lock kín khít / Ngàm giấu vít chống thấm (Hidden Screw) |
| Hệ số dẫn nhiệt (λ) | ≤ 0.040 W/m.K (Giảm dần khi tăng tỷ trọng EPS) |
| Khả năng cách âm (ước tính) | Khoảng 25 - 28 dB |
| Khả năng chịu tải trọng gió | Phụ thuộc cấu hình & hệ khung (Liên hệ An Tín Phát để tính toán chi tiết) |
| Tiêu chuẩn chống cháy | Class B1, B2 (TCVN 7457:2004) cho lõi EPS chống cháy lan |
Tường bao panel EPS ngoài trời mang lại hàng loạt lợi ích thiết thực:
.png)
Panel EPS vách ngoài An Tín Phát là lựa chọn hàng đầu cho:

(Tham khảo thêm: [https://panelantinphat.com/thiet-ke-va-thi-cong/])
Báo Giá Panel EPS Vách Ngoài An Tín Phát [Tham Khảo Tháng 03/2026]
Giá panel EPS vách ngoài chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố và thường cao hơn các loại panel khác do yêu cầu kỹ thuật khắt khe hơn.
Các yếu tố chính quyết định giá:
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo sơ bộ tại thời điểm Tháng 03/2026, chưa bao gồm VAT, vận chuyển và lắp đặt. Giá thực tế có thể thay đổi. Vui lòng liên hệ trực tiếp An Tín Phát để nhận báo giá chính xác nhất.
| Độ Dày Panel (mm) | Độ Dày Tôn (mm) | Tỷ Trọng EPS (kg/m³) | Loại EPS | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|---|
| 50 | 0.45 / 0.45 | 14 | Thường | 240.000 - 370.000 |
| 50 | 0.45 / 0.45 | 16 | Chống cháy | 260.000 - 400.000 |
| 75 | 0.45 / 0.45 | 16 | Thường | 290.000 - 460.000 |
| 75 | 0.50 / 0.50 | 16 | Chống cháy | 330.000 - 500.000 |
| 100 | 0.50 / 0.50 | 18 | Thường | 340.000 - 550.000 |
| 100 | 0.50 / 0.50 | 18 | Chống cháy | 360.000 - 580.000 |
Để có báo giá chính xác và tốt nhất, hãy gọi ngay 0965689189!
An Tín Phát tự hào là nhà sản xuất và cung cấp panel EPS vách ngoài uy tín hàng đầu tại TP.HCM và các tỉnh phía Nam:
(Tham khảo thêm: [https://panelantinphat.com/san-pham/tam-panel-rockwool/])
Tấm panel EPS vách ngoài An Tín Phát là giải pháp tối ưu cho việc xây dựng tường bao che công trình trong năm 2026. Với sự kết hợp giữa khả năng cách nhiệt vượt trội, độ bền cao trước thời tiết, thi công nhanh chóng, thẩm mỹ hiện đại và chi phí hợp lý, sản phẩm đáp ứng hoàn hảo nhu cầu của các nhà đầu tư và nhà thầu thông thái.
Hãy lựa chọn panel vách ngoài An Tín Phát để kiến tạo nên những công trình bền vững, hiệu quả và ấn tượng.
CÔNG TY TNHH TM VÀ DV PANEL AN TÍN PHÁT – CHUYÊN GIA PANEL EPS VÁCH NGOÀI
➡️ LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ ƯU ĐÃI! ⬅️
BLOG CHIA SẺ KIẾN THỨC
PANEL PU VÀ PANEL EPS – GIẢI PHÁP CÁCH NHIỆT HIỆU QUẢ CHO CÔNG TRÌNH
Trong lĩnh vực thi công kho lạnh, phòng sạch, nhà xưởng cách nhiệt, Panel PU và Panel EPS là hai dòng vật liệu phổ biến, được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng cách nhiệt, cách âm, tiết kiệm năng lượng. Vậy Panel PU và Panel EPS có gì khác nhau? Loại nào phù hợp với nhu cầu của bạn? Cùng Panel An Tín Phát tìm hiểu ngay trong bài viết sau!
PANEL EPS KHO LẠNH – HƯỚNG DẪN CHỌN ĐỘ DÀY PHÙ HỢP & TÍNH TOÁN TIẾT KIỆM ĐIỆN 2026
Hướng dẫn chọn độ dày panel EPS kho lạnh phù hợp 2026 (50mm, 75mm, 100mm, 150mm), tính toán tiết kiệm điện kho mát 0–10°C, báo giá mới nhất từ Panel An Tín Phát – nhà sản xuất uy tín toàn quốc.
PANEL EPS KHO LẠNH GIÁ RẺ 2026 – BÁO GIÁ MỚI NHẤT, ƯU NHƯỢC ĐIỂM & HƯỚNG DẪN THI CÔNG TOÀN DIỆN
Panel EPS kho lạnh giá rẻ 2026 từ 165.000–430.000 VNĐ/m², cách nhiệt tốt cho kho mát 0-10°C. Báo giá panel EPS mới nhất, ưu nhược điểm panel EPS kho lạnh, thi công nhanh từ Panel An Tín Phát – nhà sản xuất uy tín toàn quốc.