Chất lượng tạo niềm tin, uy tín tạo chất lượng

Hotline: 0965689189
messenger

Chat Face

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 0965689189

Báo Giá Panel Rockwool Theo Độ Dày, Tỷ Trọng Và Quy Cách

Báo giá panel Rockwool theo độ dày 50mm, 75mm, 100mm, tôn Việt Pháp, Đông Á. Tư vấn phụ kiện, vận chuyển và thi công.

Nhiều chủ đầu tư khi hỏi báo giá panel Rockwool thường chỉ hỏi “bao nhiêu tiền một mét vuông?”. Nhưng thực tế, cùng là panel Rockwool, giá có thể chênh lệch khá rõ tùy độ dày panel, độ dày tôn, thương hiệu tôn, tỷ trọng lõi, số lượng đặt hàng, phụ kiện đi kèm và yêu cầu thi công.

Trong nhóm tấm panel cách nhiệt, tấm panel Rockwool thường được chọn cho công trình cần cách nhiệt, cách âm và hỗ trợ hạn chế cháy lan. Nếu bạn đang cần dự toán vật tư, bảng báo giá panel Rockwool dưới đây sẽ giúp hình dung khoảng giá tham khảo theo độ dày 50mm, 75mm, 100mm và loại tôn bề mặt.

Bảng báo giá panel Rockwool theo độ dày 50mm, 75mm, 100mm, thể hiện tôn bề mặt, lõi Rockwool, đơn giá tham khảo và lưu ý phụ kiện.

Bảng báo giá panel Rockwool theo độ dày 50mm, 75mm, 100mm, thể hiện tôn bề mặt, lõi Rockwool, đơn giá tham khảo và lưu ý phụ kiện.

1. Báo giá panel Rockwool phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Giá panel Rockwool không cố định cho mọi công trình. Một nhà xưởng cần vách ngăn cao 3m sẽ khác với mái panel, phòng sạch, vách ngoài trời hoặc phòng máy cần cách âm. Vì vậy, khi nhận báo giá, chủ đầu tư cần kiểm tra đúng cấu hình vật tư thay vì chỉ so sánh đơn giá.

Các yếu tố ảnh hưởng mạnh đến giá gồm:

  • Độ dày panel: phổ biến 50mm, 75mm, 100mm; panel càng dày, giá thường càng cao.
  • Độ dày tôn: tôn 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm có mức giá khác nhau.
  • Thương hiệu tôn: tôn Việt Pháp, Đông Á hoặc dòng tôn khác sẽ ảnh hưởng đến đơn giá.
  • Tỷ trọng lõi Rockwool: lõi 80kg/m³ thường được dùng trong nhiều bảng giá tham khảo; tỷ trọng cao hơn cần báo giá riêng.
  • Số lượng đặt hàng: khối lượng lớn thường dễ tối ưu hơn so với đơn hàng nhỏ, nhiều cắt xẻ.
  • Phụ kiện: nẹp, vít, keo, ron, bo góc, cửa, ô kính, máng xối, úp nóc.
  • Vận chuyển và thi công: phụ thuộc vị trí công trình, mặt bằng, chiều cao và tiến độ.

Với hạng mục cần cách âm, cách nhiệt và hỗ trợ chống cháy lan tốt hơn vật liệu lõi xốp thông thường, có thể đối chiếu thêm dòng tấm panel Rockwool cách âm chống cháy để chọn cấu hình phù hợp trước khi chốt giá.

2. Bảng giá panel Rockwool tham khảo theo độ dày

Bảng dưới đây là giá tham khảo theo vật tư panel Rockwool 2 mặt tôn, lõi Rockwool 80kg/m³. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm đặt hàng, số lượng, màu tôn, độ dày tôn, địa điểm giao hàng và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

BẢNG BÁO GIÁ PANEL ROCKWOOL - 2 MẶT TÔN VIỆT PHÁP

Tên sản phẩm ĐVT Độ dày panel (mm) Độ dày tôn (zem) Đơn giá tham khảo (VNĐ)

Panel rockwol chống cháy Vách/Trần
▪ Tỉ trọng lõi rockwool 80kg/m3.
▪ TÔN VIỆT PHÁP-VIFA AZ30 sai số ±0.08mm, màu trắng
sữa gân mờ hoặc phẳng
▪ Khổ rộng hữu dụng 1150mm Hoặc 950mm
▪ Dài theo yêu cầu,
▪ Ngàm có U thép gia cố tăng cứng panel
▪ Dán màng chống trầy 2 mặt tôn
=>KÈM CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH
chống phai màu 3 năm, chống mòn thủng 10 năm

m2 50 0,35 301.000
0,40 315.000
0,45 335.000
0,50 354.000
75 0,35 350.000
0,40 365.000
0,45 385.000
0,50 404.000
100 0,35 401.000
0,40 415.000
0,45 435.000
0,50 454.000

BẢNG BÁO GIÁ ROCKWOOL - 2 MẶT TÔN ĐÔNG Á

Tên sản phẩm ĐVT Độ dày panel (mm) Độ dày tôn (zem) Đơn giá tham khảo (VNĐ)
Panel rockwol chống cháy Vách/Trần
▪ Tỉ trọng lõi rockwool 80kg/m3.
▪ Tôn Đông Á AZ30 sai số ±0.04mm, màu trắng sữa gân mờ
hoặc phẳng
▪ Khổ rộng hữu dụng 1150mm Hoặc 950mm
▪ Dài theo yêu cầu,
▪ Ngàm có U thép gia cố tăng cứng panel
▪ Dán màng chống trầy 2 mặt tôn
m2 50 0,30 326.000
0,35 344.000
0,40 362.000
0,45 383.000
75 0,30 381.000
0,35 399.000
0,40 417.000
0,45 439.000
100 0,30 439.000
0,35 455.000
0,40 475.000
0,45 498.000

Lưu ý: Bảng giá trên là giá tham khảo vật tư đã bao gồm thuế VAT và chưa mặc định bao gồm chi phí thi công, vận chuyển, phụ kiện và các yêu cầu xử lý kỹ thuật đặc biệt. Để nhận giá chính xác, nên gửi bản vẽ hoặc khối lượng thực tế cho đơn vị cung cấp kiểm tra.

Bảng giá panel Rockwool 2 mặt tôn Việt Pháp

Bảng giá panel Rockwool 2 mặt tôn Việt Pháp

Bảng giá panel Rockwool 2 mặt tôn Đông Á

Bảng giá panel Rockwool 2 mặt tôn Đông Á

2.1. Giá panel Rockwool 50mm phù hợp hạng mục nào?

Panel Rockwool 50mm thường được cân nhắc cho vách ngăn, khu phụ trợ, văn phòng lắp ghép, phòng kỹ thuật hoặc hạng mục cần tối ưu chi phí nhưng vẫn muốn dùng lõi bông khoáng. Với công trình cần cách âm, cách nhiệt ở mức cơ bản, cấu hình 50mm có thể là lựa chọn kinh tế hơn.

Tuy nhiên, nếu khu vực có tiếng ồn lớn, yêu cầu cách nhiệt cao, vách cao hoặc cần tăng độ chắc, nên cân nhắc 75mm hoặc 100mm.

2.2. Giá panel Rockwool 75mm và 100mm dùng khi nào?

Panel Rockwool 75mm và 100mm thường phù hợp hơn cho nhà xưởng, phòng máy, vách ngoài trời, mái, kho kỹ thuật, phòng sạch phụ trợ hoặc khu vực cần cách âm, cách nhiệt tốt hơn. Panel càng dày thì chi phí vật tư cao hơn, nhưng có thể giúp công trình ổn định hơn về nhiệt, âm và độ chắc của hệ vách.

Với các công trình có yêu cầu PCCC, cấp chống cháy hoặc EI, không nên chỉ chọn theo độ dày. Cần kiểm tra hồ sơ kỹ thuật của hệ panel hoàn chỉnh, bao gồm tấm panel, khung, mối nối, cửa và phụ kiện.

3. Vì sao giá panel Rockwool chênh lệch giữa các cấu hình?

Cùng là panel Rockwool nhưng giá có thể khác nhau do cấu hình vật tư không giống nhau. Một báo giá rẻ hơn chưa chắc tối ưu nếu tôn mỏng hơn, phụ kiện thiếu, không bao gồm vận chuyển hoặc chưa tính chi phí xử lý mối nối.

Các nguyên nhân thường tạo chênh lệch giá:

  • Tôn dày hơn: giá cao hơn nhưng bề mặt cứng hơn, hạn chế móp và phù hợp công trình dùng lâu dài.
  • Panel dày hơn: tăng chi phí vật tư, vận chuyển và đôi khi ảnh hưởng đến phụ kiện đi kèm.
  • Tỷ trọng lõi cao hơn: thường làm giá tăng, nhưng hỗ trợ độ ổn định và cách âm tốt hơn.
  • Màu tôn hoặc lớp sơn đặc biệt: có thể cần báo giá riêng.
  • Đơn hàng nhỏ: hao hụt, cắt xẻ, vận chuyển và nhân công khó tối ưu.
  • Công trình nhiều cửa, ô kính, góc giao: tăng phụ kiện và thời gian thi công.
  • Yêu cầu ngoài trời, mái hoặc chống thấm: cần thêm vít, keo, ron, nẹp, úp nóc, máng xối.

Yếu tố ảnh hưởng giá panel Rockwool

Yếu tố ảnh hưởng giá panel Rockwool

4. Cách chọn panel Rockwool theo ngân sách và hạng mục

Không phải công trình nào cũng cần chọn cấu hình dày nhất hoặc giá cao nhất. Quan trọng là chọn đúng theo mục đích sử dụng, thời gian vận hành và yêu cầu kỹ thuật.

Nếu cần tối ưu chi phí, có thể cân nhắc panel Rockwool 50mm, tôn mỏng hơn, dùng cho vách ngăn trong nhà, khu phụ trợ hoặc công trình ít va chạm. Nếu cần cân bằng chi phí và hiệu quả, panel 75mm thường phù hợp với nhiều hạng mục nhà xưởng, phòng kỹ thuật, văn phòng lắp ghép, phòng máy nhỏ. Nếu cần cách âm, cách nhiệt và độ ổn định tốt hơn, panel 100mm nên được xem xét cho khu vực vận hành thường xuyên, vách cao, phòng máy, mái hoặc công trình yêu cầu cao hơn.

Với công trình ngoài trời, mái hoặc khu vực có va chạm, không nên giảm giá bằng cách chọn tôn quá mỏng. Chi phí ban đầu có thể thấp hơn, nhưng bề mặt dễ móp, rung, hở mối nối hoặc giảm tuổi thọ sử dụng.

5. Chi phí phụ kiện, vận chuyển và thi công cần tính thêm

Khi lập dự toán, giá tấm panel chỉ là một phần. Công trình hoàn thiện còn cần phụ kiện và chi phí triển khai thực tế.

Các chi phí thường cần tính thêm gồm:

  • Nẹp U/V/L, bo góc, nẹp chân, nẹp trần: dùng để cố định và hoàn thiện mép vách.
  • Vít, keo, ron: ảnh hưởng đến độ kín, chống thấm và độ chắc.
  • Khung thép, xà gồ, thanh treo: cần cho vách cao, mái, trần hoặc nhà lắp ghép.
  • Cửa, ô kính, louver: tính riêng theo kích thước và yêu cầu sử dụng.
  • Máng xối, úp nóc, diềm mái: cần cho hạng mục mái hoặc ngoài trời.
  • Vận chuyển, bốc xếp, nâng hạ: phụ thuộc địa điểm, chiều dài tấm và điều kiện mặt bằng.
  • Nhân công thi công: phụ thuộc diện tích, chiều cao, độ khó, tiến độ và yêu cầu nghiệm thu.

Với công trình cần lắp đặt hoàn chỉnh, nên tham khảo thêm bài thi công panel Rockwool để nắm rõ quy trình, mối nối, nẹp, vít, keo, ron và các lỗi cần tránh khi nghiệm thu.

Bộ phụ kiện panel Rockwool

Bộ phụ kiện panel Rockwool

6. Cần gửi thông tin gì để nhận báo giá panel Rockwool chính xác?

Để báo giá nhanh và sát thực tế, chủ đầu tư nên chuẩn bị các thông tin sau:

  • Diện tích vách, trần hoặc mái cần làm.
  • Độ dày panel mong muốn: 50mm, 75mm, 100mm hoặc theo bản vẽ.
  • Độ dày tôn yêu cầu: 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm.
  • Tỷ trọng lõi Rockwool nếu bản vẽ có yêu cầu.
  • Số lượng cửa, ô kính, louver, vị trí xuyên vách.
  • Công trình dùng trong nhà hay ngoài trời.
  • Có cần thi công trọn gói hay chỉ lấy vật tư.
  • Địa điểm giao hàng và thời gian cần hàng.
  • Bản vẽ mặt bằng, mặt đứng hoặc kích thước thực tế nếu có.

Thông tin càng rõ thì báo giá càng sát, hạn chế thiếu phụ kiện hoặc phát sinh khi thi công.

7. Địa Chỉ Cung Cấp Panel Rockwool Theo Độ Dày, Tỷ Trọng Và Quy Cách

Nếu bạn đang cần báo giá panel Rockwool cho nhà xưởng, phòng sạch, phòng máy, vách ngoài trời, mái panel, văn phòng lắp ghép hoặc công trình cần cách âm, cách nhiệt, hỗ trợ hạn chế cháy lan, việc gửi đúng thông tin ngay từ đầu sẽ giúp nhận báo giá nhanh và sát khối lượng hơn.

Panel An Tín Phát cung cấp tấm panel Rockwool theo độ dày, độ dày tôn, tỷ trọng lõi, quy cách và khối lượng thực tế. Đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ tư vấn cấu hình, bóc tách vật tư, phụ kiện, vận chuyển và thi công nếu công trình có nhu cầu.

Bạn đang lên kế hoạch làm nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch hay nhà lắp ghép? Đừng ngần ngại, hãy liên hệ ngay với An Tín Phát để được chuyên gia tư vấn và nhận báo giá ưu đãi nhất!

CHI NHÁNH:

  • Chi nhánh 1: 846/29 Đường Hà Huy Giáp, Khu phố 2, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
  • Chi nhánh 2: Đường Phan Đăng Lưu, Phường Bảo An, TP. Phan Rang - Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận

HOTLINE & PHÒNG BAN CHUYÊN TRÁCH:

  • 0965.689.189 — Kinh doanh TP.HCM
  • 0931.420.932 — Em Trang - Tư vấn
  • 0869.689.189 — Kinh doanh Khánh Hòa - Miền Trung
  • 0769.664.539 — Kỹ thuật tư vấn lắp đặt

BLOG CHIA SẺ KIẾN THỨC

Báo Giá Panel Rockwool Theo Độ Dày, Tỷ Trọng Và Quy Cách

BÁO GIÁ PANEL ROCKWOOL THEO ĐỘ DÀY, TỶ TRỌNG VÀ QUY CÁCH

Báo giá panel Rockwool theo độ dày 50mm, 75mm, 100mm, tôn Việt Pháp, Đông Á. Tư vấn phụ kiện, vận chuyển và thi công.

Thi Công Panel Rockwool Chuẩn Kỹ Thuật: Quy Trình, Tiêu Chuẩn Và Báo Giá

THI CÔNG PANEL ROCKWOOL CHUẨN KỸ THUẬT: QUY TRÌNH, TIÊU CHUẨN VÀ BÁO GIÁ

Thi công panel Rockwool đúng kỹ thuật: quy trình, tiêu chuẩn nền, khung, khe nối, chống thấm, chống cháy và báo giá thi công.

Tấm Panel Rockwool Cho Nhà Tiền Chế Và Homestay

TẤM PANEL ROCKWOOL CHO NHÀ TIỀN CHẾ VÀ HOMESTAY

Ứng dụng tấm panel Rockwool cho nhà tiền chế, homestay, bungalow. Tư vấn vách, mái, khung, cửa, thông số và thi công.